Bản dịch của từ Generational trong tiếng Việt
Generational

Generational (Adjective)
(Tính từ) Thuộc về một thế hệ cụ thể hoặc liên quan đến sự sinh ra/ra đời thế hệ mới. Thường dùng để nói về khác biệt, quan điểm hoặc vấn đề giữa các thế hệ (ví dụ: khác nhau theo thế hệ) hoặc cái gì đó được tạo ra/phát sinh trong một chu kỳ/sự thay thế thế hệ.
Relating to a particular generation, or to the process of generating something new.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "generational" là tính từ, thường được sử dụng để chỉ sự liên quan đến các thế hệ khác nhau hoặc đặc tính cụ thể của một thế hệ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, "generational" có thể ám chỉ đến những biến chuyển xã hội hoặc tâm tư, tư tưởng được hình thành trong từng thế hệ, như "generational conflict" (xung đột giữa các thế hệ).
Họ từ
Từ "generational" là tính từ, thường được sử dụng để chỉ sự liên quan đến các thế hệ khác nhau hoặc đặc tính cụ thể của một thế hệ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, "generational" có thể ám chỉ đến những biến chuyển xã hội hoặc tâm tư, tư tưởng được hình thành trong từng thế hệ, như "generational conflict" (xung đột giữa các thế hệ).
