Bản dịch của từ Genetic map trong tiếng Việt
Genetic map

Genetic map (Noun)
Một đại diện cho sự sắp xếp của các gene trên một nhiễm sắc thể.
A representation of the arrangement of genes on a chromosome.
Scientists created a genetic map of human chromosomes in 2003.
Các nhà khoa học đã tạo ra bản đồ di truyền của nhiễm sắc thể người vào năm 2003.
The genetic map does not include all possible gene variations.
Bản đồ di truyền không bao gồm tất cả các biến thể gen có thể có.
Is the genetic map useful for understanding inherited diseases?
Bản đồ di truyền có hữu ích trong việc hiểu các bệnh di truyền không?
Một sơ đồ cho thấy vị trí tương đối của các gene trên một nhiễm sắc thể.
A diagram that shows the relative positions of genes on a chromosome.
The genetic map reveals gene locations for social behavior studies.
Bản đồ gen tiết lộ vị trí gen cho các nghiên cứu hành vi xã hội.
Researchers do not often use genetic maps in social science research.
Các nhà nghiên cứu không thường sử dụng bản đồ gen trong nghiên cứu khoa học xã hội.
Is the genetic map useful for understanding social interactions?
Bản đồ gen có hữu ích để hiểu các tương tác xã hội không?
The genetic map shows where traits like eye color are located.
Bản đồ di truyền cho thấy nơi các đặc điểm như màu mắt nằm.
A genetic map does not guarantee the inheritance of traits.
Bản đồ di truyền không đảm bảo sự di truyền của các đặc điểm.
Is the genetic map useful for studying social behaviors in humans?
Bản đồ di truyền có hữu ích trong việc nghiên cứu hành vi xã hội ở người không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp