Bản dịch của từ Gentlewomen trong tiếng Việt

Gentlewomen

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gentlewomen(Noun)

dʒˈɛnlwɪmn
dʒˈɛntlwɪmn
01

Những người phụ nữ thuộc tầng lớp xã hội khá giả, có địa vị hoặc học thức tương đương nhau; thường là phụ nữ lịch sự, có phẩm cách và vị thế xã hội tương đồng.

Women of good social position and similar social status.

有良好社会地位的女性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Gentlewomen(Noun Countable)

dʒˈɛnlwɪmn
dʒˈɛntlwɪmn
01

Từ lịch sự dùng để gọi hoặc nói về một người phụ nữ; mang sắc thái trang trọng, lịch sự và tôn trọng.

A polite way of referring to a woman when you are talking to her or about her.

对女性的礼貌称呼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ