Bản dịch của từ Gentrified trong tiếng Việt
Gentrified

Gentrified (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gentrified (Adjective)
Mô tả một khu vực (thường là khu phố) đã trải qua quá trình “gentrification” — nghĩa là được đầu tư nâng cấp, thu hút cư dân giàu hơn, dẫn tới thay đổi về kiến trúc, dịch vụ và tăng giá nhà, có thể làm người dân lâu năm bị đẩy ra.
Referring to an area that has undergone gentrification.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Được cải tạo" (gentrified) là một thuật ngữ xã hội học chỉ quá trình khi một khu vực đô thị nghèo nàn được cải thiện về hạ tầng và tiện ích, thường dẫn đến sự gia tăng giá trị bất động sản và sự chuyển đổi về dân cư. Thuật ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực liên quan đến việc đuổi việc cư dân gốc. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng và viết tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa hay cách phát âm.
"Được cải tạo" (gentrified) là một thuật ngữ xã hội học chỉ quá trình khi một khu vực đô thị nghèo nàn được cải thiện về hạ tầng và tiện ích, thường dẫn đến sự gia tăng giá trị bất động sản và sự chuyển đổi về dân cư. Thuật ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực liên quan đến việc đuổi việc cư dân gốc. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng và viết tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa hay cách phát âm.
