Bản dịch của từ Geococcyx trong tiếng Việt

Geococcyx

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geococcyx(Noun)

dʒˈiːəʊkəkˌaɪz
ˈdʒiəˈkɑkɪks
01

Một chi chim cu gáy thường được gọi là chim chạy đường.

A genus of cuckoos often referred to as the road runners

Ví dụ
02

Một loài chim thuộc họ Cuculidae, nổi bật với đôi chân dài và tốc độ nhanh.

A bird of the family Cuculidae known for its long legs and speed

Ví dụ
03

Tên gọi chung cho một số loài trong chi này

The common name for certain species within this genus

Ví dụ