Bản dịch của từ Geococcyx trong tiếng Việt
Geococcyx
Noun [U/C]

Geococcyx(Noun)
dʒˈiːəʊkəkˌaɪz
ˈdʒiəˈkɑkɪks
01
Một chi của chim sẻ thường được gọi là chim chạy đường.
A common bulbul is often called a
一种被称为公路猎人的杜鹃属鸟类
Ví dụ
Ví dụ
Geococcyx

Một chi của chim sẻ thường được gọi là chim chạy đường.
A common bulbul is often called a
一种被称为公路猎人的杜鹃属鸟类