Bản dịch của từ Geoengineering trong tiếng Việt
Geoengineering

Geoengineering (Noun)
Các biện pháp được thiết kế và thực hiện có chủ đích, ở quy mô lớn, để can thiệp hoặc điều chỉnh các quá trình môi trường trên Trái Đất (như bức xạ mặt trời, chu trình carbon...) nhằm chống lại hoặc giảm bớt tác động của hiện tượng ấm lên toàn cầu.
The deliberate largescale manipulation of an environmental process that affects the earths climate in an attempt to counteract the effects of global warming.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kỹ thuật địa lý (geoengineering) là một lĩnh vực nghiên cứu nhằm điều chỉnh khí hậu trái đất thông qua các can thiệp công nghệ, để giảm thiểu các tác động của biến đổi khí hậu. Thuật ngữ này có thể được chia thành hai nhóm chính: giảm thiểu CO2 và quản lý ánh sáng mặt trời. Dù có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này, ý nghĩa chung vẫn được duy trì. Tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu học thuật hơn.
Kỹ thuật địa lý (geoengineering) là một lĩnh vực nghiên cứu nhằm điều chỉnh khí hậu trái đất thông qua các can thiệp công nghệ, để giảm thiểu các tác động của biến đổi khí hậu. Thuật ngữ này có thể được chia thành hai nhóm chính: giảm thiểu CO2 và quản lý ánh sáng mặt trời. Dù có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này, ý nghĩa chung vẫn được duy trì. Tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu học thuật hơn.
