geologist
geologist (Noun)
Nghĩa 01
Người làm nghề địa chất; chuyên gia hoặc nhà nghiên cứu chuyên về khoa học địa chất — nghiên cứu cấu tạo, thành phần, lịch sử trái đất, đá, khoáng sản và quá trình địa chất.
A person whose occupation specializes in the science of geology especially at a professional or academic level.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của geologist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
geologist | geologists |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "geologist" (địa chất học) chỉ đến một chuyên gia nghiên cứu về Trái Đất, bao gồm cấu trúc, thành phần và quy trình hình thành của nó. Địa chất học đóng vai trò quan trọng trong hiểu biết về tài nguyên thiên nhiên, động đất và biến đổi khí hậu. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm giống nhau, nhưng trong ngữ cảnh và sử dụng có thể thay đổi nhẹ, với sự tập trung hơn vào các nghiên cứu môi trường trong tiếng Anh Mỹ.