Anh - Việt

Bản dịch của từ Geologist trong tiếng Việt

geologist

Noun

geologist (Noun)

/dʒiˈɑlədʒəst/
/dʒiˈɑlədʒəst/
AI

Nghĩa 01

Người làm nghề địa chất; chuyên gia hoặc nhà nghiên cứu chuyên về khoa học địa chất — nghiên cứu cấu tạo, thành phần, lịch sử trái đất, đá, khoáng sản và quá trình địa chất.

A person whose occupation specializes in the science of geology especially at a professional or academic level.

Ví dụ
Người địa chất phát hiện một lượng khoáng chất mới trong khu vực.The geologist discovered a new mineral deposit in the region.
Một số người tin rằng làm người địa chất không phải là một nghề sinh lời.Some people believe being a geologist is not a lucrative career.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của geologist (Noun)

SingularPlural

geologist

geologists

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh