Bản dịch của từ German shepherd trong tiếng Việt

German shepherd

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

German shepherd(Noun)

dʒˈɜːmən ʃˈɛfəd
ˈɡɝmən ˈʃɛfɝd
01

Một chú chó dùng để chăn gia súc và giữ nhà

A dog is used for herding cattle and guarding the farm.

这只狗主要用来放牧和看家保卫。

Ví dụ
02

Chó làm việc lớn của một giống được nuôi phát triển ở Đức, nổi bật với trí thông minh và khả năng đa dụng.

The German Shepherd is a large working dog breed known for its intelligence and agility.

这是一种在德国培育出来、以聪明和多才多艺著称的大型工作犬品种。

Ví dụ
03

Một giống chó thường được sử dụng trong các nhiệm vụ của cảnh sát và quân đội

This is a breed of dog commonly used in police and military roles.

這是一種常用於警方和軍隊的狗品種。

Ví dụ