Bản dịch của từ German shepherd trong tiếng Việt
German shepherd
Noun [U/C]

German shepherd(Noun)
dʒˈɜːmən ʃˈɛfəd
ˈɡɝmən ˈʃɛfɝd
Ví dụ
02
Chó làm việc lớn của một giống được nuôi phát triển ở Đức, nổi bật với trí thông minh và khả năng đa dụng.
The German Shepherd is a large working dog breed known for its intelligence and agility.
这是一种在德国培育出来、以聪明和多才多艺著称的大型工作犬品种。
Ví dụ
