Bản dịch của từ Herding trong tiếng Việt

Herding

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Herding (Noun)

hˈɝdɪŋ
hˈɝdɪŋ
01

Hành động tập hợp một nhóm động vật lại với nhau một cách có kiểm soát.

The act of bringing a group of animals together in a controlled manner.

Ví dụ

Herding is a traditional way of managing livestock in some cultures.

Chăn nuôi là cách truyền thống để quản lý động vật trong một số văn hóa.

Not everyone is familiar with the practice of herding animals for survival.

Không phải ai cũng quen với việc chăn nuôi động vật để sống sót.

Is herding still a common method of raising animals in your country?

Chăn nuôi vẫn là phương pháp phổ biến để nuôi động vật ở quốc gia bạn không?

Herding (Verb)

hˈɝdɪŋ
hˈɝdɪŋ
01

Để tập hợp và di chuyển một nhóm động vật theo một hướng cụ thể một cách có kiểm soát.

To gather and move a group of animals in a particular direction in a controlled manner.

Ví dụ

Herding sheep is a common practice in rural communities.

Đưa cừu là một thói quen phổ biến trong cộng đồng nông thôn.

Avoid herding people during the IELTS speaking test.

Tránh đưa người trong khi thi nói IELTS.

Do you think herding cats is an achievable task in society?

Bạn có nghĩ việc đưa mèo là một công việc có thể thực hiện được trong xã hội không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Herding cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Herding

Không có idiom phù hợp