Anh - Việt

Bản dịch của từ Herding trong tiếng Việt

herding

NounVerb

herding (Noun)

/hˈɝdɪŋ/
/hˈɝdɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động đưa hoặc giữ một đàn động vật (như gia súc, cừu hoặc dê) lại với nhau và điều khiển chúng theo hướng mong muốn.

the act of bringing a group of animals together in a controlled manner.

Ví dụ
Chăn nuôi là cách truyền thống để quản lý động vật trong một số văn hóa.Herding is a traditional way of managing livestock in some cultures.
Không phải ai cũng quen với việc chăn nuôi động vật để sống sót.Not everyone is familiar with the practice of herding animals for survival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

herding (Verb)

/hˈɝdɪŋ/
/hˈɝdɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động tập hợp và di chuyển một nhóm động vật (như gia súc, cừu, dê) theo một hướng nhất định, kiểm soát và dẫn dắt chúng để đi tới nơi mong muốn.

to gather and move a group of animals in a particular direction in a controlled manner.

Ví dụ
Đưa cừu là một thói quen phổ biến trong cộng đồng nông thôn.Herding sheep is a common practice in rural communities.
Tránh đưa người trong khi thi nói IELTS.Avoid herding people during the IELTS speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh