Bản dịch của từ Herding trong tiếng Việt
Herding

Herding (Noun)
Herding is a traditional way of managing livestock in some cultures.
Chăn nuôi là cách truyền thống để quản lý động vật trong một số văn hóa.
Not everyone is familiar with the practice of herding animals for survival.
Không phải ai cũng quen với việc chăn nuôi động vật để sống sót.
Is herding still a common method of raising animals in your country?
Chăn nuôi vẫn là phương pháp phổ biến để nuôi động vật ở quốc gia bạn không?
Herding (Verb)
Herding sheep is a common practice in rural communities.
Đưa cừu là một thói quen phổ biến trong cộng đồng nông thôn.
Avoid herding people during the IELTS speaking test.
Tránh đưa người trong khi thi nói IELTS.
Do you think herding cats is an achievable task in society?
Bạn có nghĩ việc đưa mèo là một công việc có thể thực hiện được trong xã hội không?
Họ từ
"Herding" là một danh từ và động từ, mô tả hành động dẫn dắt hoặc quản lý một nhóm động vật, thường là gia súc, trong một không gian nhất định. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ việc chăn dắt để sản xuất thực phẩm, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động xã hội như kiểm soát hành vi của con người trong một nhóm. Cách phát âm không thay đổi giữa hai biến thể, nhưng cách thức sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và môi trường nghề nghiệp.
Từ "herding" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "herdan", bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "herdōn", có nghĩa là "dẫn dắt". R корен từ tiếng Latinh "cŭrāre", nghĩa là "chăm sóc", có liên quan tới việc quản lý động vật. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò của con người trong việc tập hợp và bảo vệ những con vật, đặc biệt là gia súc, từ đó hình thành ý nghĩa hiện tại liên quan đến việc quản lý và điều hành sự tập trung của các cá thể trong một nhóm.
Từ "herding" xuất hiện với tần suất trung bình trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần nói và viết khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến động vật, xã hội và văn hóa. Trong ngữ cảnh khác, "herding" chủ yếu được sử dụng để chỉ hành động dẫn dắt hoặc kiểm soát một nhóm người hoặc động vật, thường trong bối cảnh nông nghiệp hoặc xã hội. Cụm từ này cũng có thể được áp dụng trong các nghiên cứu về tâm lý học, nơi nó mô tả sự ảnh hưởng của nhóm đến hành vi cá nhân.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp