herding
NounVerb
herding (Noun)
/hˈɝdɪŋ/
/hˈɝdɪŋ/
AI
Ví dụ
Chăn nuôi là cách truyền thống để quản lý động vật trong một số văn hóa.Herding is a traditional way of managing livestock in some cultures.
Không phải ai cũng quen với việc chăn nuôi động vật để sống sót.Not everyone is familiar with the practice of herding animals for survival.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
herding (Verb)
/hˈɝdɪŋ/
/hˈɝdɪŋ/
AI
Ví dụ
Đưa cừu là một thói quen phổ biến trong cộng đồng nông thôn.Herding sheep is a common practice in rural communities.
Tránh đưa người trong khi thi nói IELTS.Avoid herding people during the IELTS speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Herding" là một danh từ và động từ, mô tả hành động dẫn dắt hoặc quản lý một nhóm động vật, thường là gia súc, trong một không gian nhất định. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ việc chăn dắt để sản xuất thực phẩm, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động xã hội như kiểm soát hành vi của con người trong một nhóm. Cách phát âm không thay đổi giữa hai biến thể, nhưng cách thức sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và môi trường nghề nghiệp.