Bản dịch của từ Guarding trong tiếng Việt

Guarding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guarding(Verb)

ɡˈɑːdɪŋ
ˈɡɑrdɪŋ
01

Để theo dõi nhằm bảo vệ hoặc kiểm soát.

To watch over in order to protect or control

用于监控以进行保护或控制。

Ví dụ
02

Để tránh xa nguy hiểm hoặc tổn hại.

To keep safe from harm or danger

为了避免受到伤害或危险

Ví dụ
03

Duy trì trạng thái hoặc vị thế tỉnh táo.

To maintain a position or state of vigilance

保持清醒的状态或立场。

Ví dụ