Bản dịch của từ Guarding trong tiếng Việt

Guarding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guarding(Verb)

ɡˈɑːdɪŋ
ˈɡɑrdɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ