Bản dịch của từ Gest trong tiếng Việt

Gest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gest(Noun)

ɡɛst
ɡɛst
01

Từ cổ chỉ cách cư xử, phong thái hoặc dáng vẻ của một người — cách họ mang mình, đứng ngồi, hành động thể hiện bản thân.

Archaic Bearing deportment.

Ví dụ
02

(từ cổ, ít dùng) một hành động hoặc cử chỉ được thể hiện trong vở diễn, cảnh thể thao hoặc buổi biểu diễn để biểu đạt ý nghĩa, cảm xúc hoặc mục đích nghệ thuật.

Archaic An action represented in sports plays or on the stage show ceremony.

Ví dụ
03

(từ cổ, ít dùng) một cử chỉ hoặc hành động mang ý nghĩa giao tiếp hoặc biểu lộ cảm xúc.

Obsolete A gesture or action.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh