Bản dịch của từ Get a d trong tiếng Việt

Get a d

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get a d(Phrase)

ɡˈɛt ˈɑː dˈiː
ˈɡɛt ˈɑ ˈdi
01

Không đạt được mức độ hài lòng

To not achieve a satisfactory level

Ví dụ
02

Để nhận điểm D trong một môn học

To receive a grade of D in a course

Ví dụ
03

Không đáp ứng được mong đợi về hiệu suất

To fail to meet expectations in performance

Ví dụ