Bản dịch của từ Get a hobby trong tiếng Việt

Get a hobby

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get a hobby(Phrase)

ɡˈɛt ˈɑː hˈɒbi
ˈɡɛt ˈɑ ˈhɑbi
01

Tìm kiếm một hoạt động thú vị và thư giãn

To find an enjoyable and leisure activity

Ví dụ
02

Tham gia vào một hoạt động không liên quan đến công việc

To engage in a pursuit that is not workrelated

Ví dụ
03

Tham gia một hoạt động để thỏa mãn sở thích hoặc niềm vui

To take up an activity for pleasure or interest

Ví dụ