Bản dịch của từ Get close to trong tiếng Việt

Get close to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get close to(Phrase)

ɡˈɛt klˈəʊz tˈuː
ˈɡɛt ˈkɫoʊz ˈtoʊ
01

Tiếp cận ai đó trong mối quan hệ hoặc gần gũi

To become more familiar or close with someone in a relationship or intimacy

为了与某人在关系或亲密中更贴近

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tiếp cận ai đó hoặc điều gì đó một cách về thể chất hoặc cảm xúc

To physically or emotionally approach someone or something

以身体或情感上的方式接近某人或某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dần tiến tới việc đạt được mục tiêu hoặc mục đích

To get closer to achieving a goal or destination

逐步接近目标

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa