Bản dịch của từ Get false information trong tiếng Việt

Get false information

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get false information(Noun)

ɡˈɛt fˈɒls ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˈɡɛt ˈfɑɫs ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Tin đồn hay thông tin sai lệch được lan truyền một cách cố ý hoặc vô ý có thể ảnh hưởng đến cách mọi người nhìn nhận sự việc.

Rumors or misinformation, whether spread deliberately or unintentionally, can influence people's perceptions.

谣言或者虚假信息被故意或无意中传播,可能会影响公众的认知。

Ví dụ
02

Dữ liệu không chính xác hoặc không đúng có thể gây ra sự nhầm lẫn hoặc khiến người khác đi đến quyết định sai lầm

Incorrect or misleading data can lead to confusion or bad decision-making.

不准确或不真实的数据可能导致误解或误导性的决策

Ví dụ
03

Mô tả sai lệch hoặc gây hiểu lầm về điều gì đó, thông tin sai lệch có thể dẫn đến hiểu nhầm.

Misinformation or misleading information about something, inaccurate data that can lead to misunderstandings.

一些关于某事的虚假或误导性信息,不准确的资料可能会导致误解。

Ví dụ