Bản dịch của từ Get it straight trong tiếng Việt
Get it straight
Phrase

Get it straight(Phrase)
ɡˈɛt ˈɪt strˈeɪt
ˈɡɛt ˈɪt ˈstreɪt
02
Để đảm bảo không có sự nhầm lẫn hay hiểu lầm về điều gì đó
To ensure that there is no confusion or misunderstanding about something
Ví dụ
03
Hiểu một cách rõ ràng hoặc chính xác về điều gì đó
To understand something clearly or accurately
Ví dụ
