Bản dịch của từ Get it straight trong tiếng Việt

Get it straight

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get it straight(Phrase)

ɡˈɛt ˈɪt strˈeɪt
ˈɡɛt ˈɪt ˈstreɪt
01

Để làm rõ hoặc giải thích điều gì đó

To clarify or explain something

Ví dụ
02

Để đảm bảo không có sự nhầm lẫn hay hiểu lầm về điều gì đó

To ensure that there is no confusion or misunderstanding about something

Ví dụ
03

Hiểu một cách rõ ràng hoặc chính xác về điều gì đó

To understand something clearly or accurately

Ví dụ