Bản dịch của từ Get on board with the system trong tiếng Việt
Get on board with the system
Phrase

Get on board with the system(Phrase)
ɡˈɛt ˈɒn bˈɔːd wˈɪθ tʰˈiː sˈɪstəm
ˈɡɛt ˈɑn ˈbɔrd ˈwɪθ ˈθi ˈsɪstəm
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Chấp nhận một hoàn cảnh hoặc sẵn lòng tham gia
Accept a situation or be willing to participate.
接受一个情况或愿意参与
Ví dụ
