get out of bed
Idiom
get out of bed (Idiom)
AI
Ví dụ
Tôi luôn gặp khó khăn khi bắt đầu ngày sớm để đi làm.I always struggle to get out of bed early for work.
Cô ấy không bao giờ bắt đầu ngày trước 10 giờ sáng vào cuối tuần.She never gets out of bed before 10 AM on weekends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tôi luôn gặp khó khăn khi thức dậy sớm để đi làm.I always struggle to get out of bed early for work.
Đừng thức dậy muộn vào ngày thi.Don't get out of bed late on exam day.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
trở nên năng động hoặc tham gia sau một thời gian không hoạt động.
to become active or involved after a period of inactivity.
Ví dụ
Tôi luôn gặp khó khăn khi bắt đầu ngày sớm vào các ngày trong tuần.I always struggle to get out of bed early on weekdays.
Đừng quên bắt đầu ngày và tham gia cuộc họp sáng.Don't forget to get out of bed and join the morning meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm động từ "get out of bed" có nghĩa là rời khỏi giường, thường dùng để chỉ hành động thức dậy vào buổi sáng hoặc khi cần ra ngoài. Trong tiếng Anh Anh, cụm này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về âm điệu hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh hàng ngày, tiếng Anh Anh có thể sử dụng ngữ điệu khác trong việc nhấn mạnh, tùy thuộc vào vùng miền.