Bản dịch của từ Get revenge on someone trong tiếng Việt

Get revenge on someone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get revenge on someone(Phrase)

ɡˈɛt rɪvˈɛndʒ ˈɒn sˈəʊməʊn
ˈɡɛt rɪˈvɛndʒ ˈɑn ˈsoʊmiˌoʊn
01

Tìm cách làm hại ai đó như một phản ứng trước sự tổn thương của họ

To seek to harm someone as a response to their harm

报复 - 寻求伤害某人以回应其造成的伤害

Ví dụ
02

Trả thù ai đó vì một tổn thương hoặc sai lầm

To retaliate against someone for an injury or wrong

报复 - 报复某人因遭受伤害或不公待遇而进行的反击

Ví dụ
03

Làm điều gì đó gây hại cho ai đó vì họ đã làm hại bạn

To do something harmful to someone because they have done something harmful to you

报复 - 伤害某人以报答其对你的伤害

Ví dụ