ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Get revenge on someone
Tìm cách làm hại ai đó như một phản ứng trước sự tổn thương của họ
To seek to harm someone as a response to their harm
报复 - 寻求伤害某人以回应其造成的伤害
Trả thù ai đó vì một tổn thương hoặc sai lầm
To retaliate against someone for an injury or wrong
报复 - 报复某人因遭受伤害或不公待遇而进行的反击
Làm điều gì đó gây hại cho ai đó vì họ đã làm hại bạn
To do something harmful to someone because they have done something harmful to you
报复 - 伤害某人以报答其对你的伤害