Bản dịch của từ Get your wires crossed trong tiếng Việt
Get your wires crossed

Get your wires crossed(Idiom)
Có vấn đề giao tiếp dẫn đến sự hiểu lầm
To have a communication problem leading to confusion
Hiểu lầm điều gì đó do sự nhầm lẫn hoặc rối rắm
To misunderstand something due to a mix-up or confusion
Hiểu sai hành động hoặc lời nói của ai đó
To misinterpret someone's actions or words
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "get your wires crossed" có nghĩa là hiểu lầm, nhầm lẫn hoặc có sự giao thoa trong thông tin giữa hai hoặc nhiều người. Nguồn gốc của cụm từ này xuất phát từ hệ thống điện và sự kết nối sai giữa các dây dẫn. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ở tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hơn.
Cụm từ "get your wires crossed" có nghĩa là hiểu lầm, nhầm lẫn hoặc có sự giao thoa trong thông tin giữa hai hoặc nhiều người. Nguồn gốc của cụm từ này xuất phát từ hệ thống điện và sự kết nối sai giữa các dây dẫn. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ở tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hơn.
