Bản dịch của từ Ghastly trong tiếng Việt
Ghastly

Ghastly(Adjective)
Rất tệ hoặc khó chịu đến mức gây phản cảm, khiến sợ hoặc chán ghét.
Very objectionable bad or unpleasant.
Dạng tính từ của Ghastly (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Ghastly Rùng rợn | More ghastly Rùng rợn hơn | Most ghastly Kinh khủng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ghastly" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được dùng để diễn tả một điều gì đó kinh khủng, rùng rợn hoặc gây ấn tượng xấu. Trong ngữ cảnh tiếng Anh Mỹ và Anh, "ghastly" giữ nguyên nghĩa và cách viết, song có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm. Người Anh thường phát âm rõ âm /t/ ở cuối, trong khi người Mỹ có thể làm mờ âm này. Từ này thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học và mô tả sự kiện gây sốc hoặc đau thương.
Từ "ghastly" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "horrere", nghĩa là "run sợ". Từ này qua tiếng Anh cổ "gastlic", mang hàm ý "kinh hoàng" hoặc "gây sợ hãi". Từ thế kỷ 15, "ghastly" được sử dụng để mô tả những hình ảnh hoặc tình huống gợi lên cảm giác kinh hoàng hoặc ám ảnh. Ngày nay, từ này vẫn giữ nguyên nghĩa, chỉ những điều gì đó cực kỳ khủng khiếp hoặc không thể chấp nhận được, phản ánh rõ bản chất ban đầu của nó.
Từ "ghastly" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, "ghastly" thường được sử dụng để mô tả những điều kinh hoàng, tồi tệ hoặc đáng sợ, như trong văn học, phim ảnh hoặc các sự kiện lịch sử. Bên cạnh đó, từ này cũng có thể được dùng để thể hiện sự phản bác hoặc đánh giá tiêu cực trong các tình huống giao tiếp hằng ngày.
Họ từ
Từ "ghastly" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được dùng để diễn tả một điều gì đó kinh khủng, rùng rợn hoặc gây ấn tượng xấu. Trong ngữ cảnh tiếng Anh Mỹ và Anh, "ghastly" giữ nguyên nghĩa và cách viết, song có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm. Người Anh thường phát âm rõ âm /t/ ở cuối, trong khi người Mỹ có thể làm mờ âm này. Từ này thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học và mô tả sự kiện gây sốc hoặc đau thương.
Từ "ghastly" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "horrere", nghĩa là "run sợ". Từ này qua tiếng Anh cổ "gastlic", mang hàm ý "kinh hoàng" hoặc "gây sợ hãi". Từ thế kỷ 15, "ghastly" được sử dụng để mô tả những hình ảnh hoặc tình huống gợi lên cảm giác kinh hoàng hoặc ám ảnh. Ngày nay, từ này vẫn giữ nguyên nghĩa, chỉ những điều gì đó cực kỳ khủng khiếp hoặc không thể chấp nhận được, phản ánh rõ bản chất ban đầu của nó.
Từ "ghastly" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, "ghastly" thường được sử dụng để mô tả những điều kinh hoàng, tồi tệ hoặc đáng sợ, như trong văn học, phim ảnh hoặc các sự kiện lịch sử. Bên cạnh đó, từ này cũng có thể được dùng để thể hiện sự phản bác hoặc đánh giá tiêu cực trong các tình huống giao tiếp hằng ngày.
