Bản dịch của từ Ghetto blaster trong tiếng Việt

Ghetto blaster

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ghetto blaster(Noun)

ɡˈɛtoʊ blˈæstɚ
ɡˈɛtoʊ blˈæstɚ
01

Một loại radio di động cỡ lớn thường có đầu cassette hoặc đầu CD, dùng để phát nhạc ở âm lượng lớn. Thường có tay xách để mang đi và thiết kế khá to, phổ biến vào thập niên 1970–1990.

A large portable radio and cassette or CD player.

大型便携式收音机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ghetto blaster(Idiom)

01

Một chiếc dàn âm thanh di động cỡ lớn, thường là radio/loa gắn tay xách hoặc có quai đeo, phát nhạc rất to; thường thấy phổ biến ở đường phố thập niên 1980–1990.

A portable stereo particularly a very loud one.

便携式音响,声音很大。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh