ghostwritten
Verb
ghostwritten (Verb)
/ɡˈɑstɹitənt/
/ɡˈɑstɹitənt/
AI
Ví dụ
Nhiều người nổi tiếng có sách được viết thay để cải thiện hình ảnh.Many celebrities have their books ghostwritten for better public image.
Các tác giả không nên để tác phẩm của mình bị viết thay mà không đồng ý.Authors should not allow their work to be ghostwritten without consent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ghostwritten" dùng để chỉ một tác phẩm văn học, bài viết hoặc tài liệu được viết bởi một người khác nhưng được xuất bản dưới tên của tác giả chính thức. Khái niệm này thường phổ biến trong ngành xuất bản, nơi mà nhiều tác giả nổi tiếng hoặc người nổi tiếng thuê những người viết chuyên nghiệp để sản xuất nội dung cho họ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ phổ biến này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng phát âm có thể khác nhau do ngữ điệu vùng miền.