Bản dịch của từ Gibbon trong tiếng Việt

Gibbon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gibbon(Noun)

gˈɪbn
gˈɪbn
01

Một loài vượn nhỏ, mảnh mai sống trên cây, có cánh tay dài và khỏe để bấu nắm khi di chuyển giữa các cành; thường phát ra tiếng kêu to, sống trong rừng Đông Nam Á.

A small slender treedwelling ape with long powerful arms and loud hooting calls native to the forests of SE Asia.

一种小型的森林猿,具有长臂和响亮的叫声,生活在东南亚的森林中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ