Bản dịch của từ Gifted ones trong tiếng Việt

Gifted ones

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gifted ones(Noun)

ɡˈɪftɪd wˈəʊnz
ˈɡɪftɪd ˈwənz
01

Một người sở hữu một phẩm chất hoặc khả năng đặc biệt

A person endowed with a special quality or ability

具备某种特质或天赋的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cá nhân đặc biệt hoặc độc đáo

A special or unique individual

一个特别或唯一的个体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một người có tài năng hoặc kỹ năng xuất sắc, đặc biệt trong lĩnh vực cụ thể như nghệ thuật hoặc khoa học.

A person with exceptional talent or skills, especially in a specific field such as arts or sciences

一位在某一特定领域如艺术或科学方面具有出色才能或技能的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa