Bản dịch của từ Gifted ones trong tiếng Việt
Gifted ones
Noun [U/C]

Gifted ones(Noun)
ɡˈɪftɪd wˈəʊnz
ˈɡɪftɪd ˈwənz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một người có tài năng hoặc kỹ năng xuất sắc, đặc biệt trong lĩnh vực cụ thể như nghệ thuật hoặc khoa học.
A person with exceptional talent or skills, especially in a specific field such as arts or sciences
一位在某一特定领域如艺术或科学方面具有出色才能或技能的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
