Bản dịch của từ Gin up trong tiếng Việt

Gin up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gin up(Verb)

dʒˈɪn ˈʌp
dʒˈɪn ˈʌp
01

Để tăng hoặc kích thích

To strengthen or stimulate

加强或刺激

Ví dụ
02

Để khơi mào hoặc khuấy động điều gì, thường được dùng trong bối cảnh kích thích hoặc tạo sự hứng thú.

To create or stir up something, often used in the context of excitement or enthusiasm.

引起某种兴奋或激动,常用来描述激起某人的兴趣或热情的情况。

Ví dụ
03

Chuẩn bị hoặc sẵn sàng, thường trong tình huống gấp gáp

To prepare or get ready, usually in a hurry.

赶紧准备好,匆忙中把事情安排妥当。

Ví dụ