ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gin up
Tạo ra hoặc khuấy động điều gì đó, thường được sử dụng trong bối cảnh sự phấn khích hoặc hứng thú.
To create or stir up something, often used in the context of excitement or interest.
Tăng cường hoặc kích thích.
To increase or stimulate.
Chuẩn bị hoặc làm sẵn, thường theo cách khẩn trương.
To prepare or make ready, often in a hurried manner.