Bản dịch của từ Give evidence trong tiếng Việt

Give evidence

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give evidence(Verb)

gɪv ˈɛvɪdns
gɪv ˈɛvɪdns
01

Cung cấp thông tin phù hợp với một vụ án pháp lý tại tòa án

Providing information related to a legal case in court.

提供有关法院法律案件的相关信息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Để tạo ra bằng chứng phục vụ mục đích hoặc luận điểm cụ thể

Provide evidence to support a specific purpose or argument

为了某个特定目的或论点收集证据

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cung cấp bằng chứng hoặc lời khai để xác nhận một tuyên bố hoặc yêu cầu

To provide evidence or proof to support a claim or assertion

提供证据或凭据以支持某个声明或断言

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh