Bản dịch của từ Give evidence trong tiếng Việt
Give evidence

Give evidence(Verb)
Cung cấp thông tin phù hợp với một vụ án pháp lý tại tòa án
Providing information related to a legal case in court.
提供有关法院法律案件的相关信息
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "evidence" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ những thông tin, dữ liệu hoặc bằng chứng hỗ trợ cho một lập luận hoặc quan điểm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách nhấn âm của từ trong một số ngữ cảnh. Chẳng hạn, tiếng Anh Mỹ thường nhấn âm mạnh hơn vào âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn âm vào âm tiết thứ hai. Từ này được sử dụng rộng rãi trong văn học pháp lý, khoa học và nghiên cứu, với các ý nghĩa liên quan đến sự xác thực và chứng minh.
Từ "evidence" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ những thông tin, dữ liệu hoặc bằng chứng hỗ trợ cho một lập luận hoặc quan điểm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách nhấn âm của từ trong một số ngữ cảnh. Chẳng hạn, tiếng Anh Mỹ thường nhấn âm mạnh hơn vào âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn âm vào âm tiết thứ hai. Từ này được sử dụng rộng rãi trong văn học pháp lý, khoa học và nghiên cứu, với các ý nghĩa liên quan đến sự xác thực và chứng minh.
