Bản dịch của từ Give in to fear trong tiếng Việt

Give in to fear

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give in to fear(Phrase)

ɡˈɪv ˈɪn tˈuː fˈɪə
ˈɡɪv ˈɪn ˈtoʊ ˈfɪr
01

Để để nỗi sợ chi phối quyết định hợp lý của bản thân

To allow fear to overcome ones rational decisionmaking

Ví dụ
02

Nhượng bộ trước nỗi sợ hãi hoặc cảm xúc đau khổ, đầu hàng trước nỗi sợ

To yield to fear or emotional distress to surrender to fear

Ví dụ
03

Chịu ảnh hưởng của nỗi sợ

To submit to the influence of fear

Ví dụ