Bản dịch của từ Give orders trong tiếng Việt

Give orders

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give orders(Phrase)

ɡˈɪv ˈɔːdəz
ˈɡɪv ˈɔrdɝz
01

Hướng dẫn hoặc chỉ đạo ai đó làm điều gì đó

To instruct or direct someone to do something

Ví dụ
02

Ra lệnh một cách thường xuyên và trang trọng.

To issue commands often in a formal manner

Ví dụ
03

Để định hướng hành động hoặc hành vi

To dictate actions or behaviors

Ví dụ