Bản dịch của từ Give somebody a buzz trong tiếng Việt

Give somebody a buzz

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give somebody a buzz(Idiom)

01

Bảo ai đó biết về điều gì đó

Inform someone about something

让某人知道某事

Ví dụ
02

Thu hút sự chú ý của ai đó

To catch someone's eye

吸引某人的注意力

Ví dụ
03

Gọi điện thoại cho ai đó

Give someone a call

打电话给某人

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh