given back
Idiom
given back (Idiom)
AI
Ví dụ
Cô ấy hứa sẽ trả lại quyển sách vào ngày mai.She promised to give back the book tomorrow.
Anh ấy không bao giờ trả lại tiền mà anh ấy mượn.He never gives back the money he borrows.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy trả lại cuốn sách cho thư viện sau khi đọc xong.She gave back the book to the library after finishing it.
Anh ấy không trả lại số tiền mượn đúng hạn.He didn't give back the borrowed money on time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự làm việc chăm chỉ của cô ấy trong trường cuối cùng đã được đền đáp bằng một học bổng.Her hard work in school finally gave back with a scholarship.
Không phải ai cũng may mắn đủ để nhận được đền đáp từ sự cố gắng của họ.Not everyone is lucky enough to have their efforts give back.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "given back" là một dạng của động từ "give back", có nghĩa là trả lại, thường ám chỉ hành động hoàn trả tài sản, quyền lợi hoặc một thứ gì đó đã được cho mượn hoặc tạm giữ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự về nghĩa và ngữ pháp, nhưng giọng điệu phát âm có thể khác nhau đôi chút. Tây Ban Nha có thể sử dụng "give back" trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức, nhưng thường chỉ dành cho các tình huống cá nhân hoặc đề cập đến việc hoàn trả tài sản.