Bản dịch của từ Glacis trong tiếng Việt

Glacis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glacis(Noun)

glˈeisəs
glˈeisiz
01

Một tấm giáp nghiêng (một phần vỏ giáp có mặt nghiêng) dùng để bảo vệ một phần của xe bọc thép hoặc phương tiện chiến đấu, giúp đạn và mảnh văng trượt đi thay vì xuyên thủng.

A sloping piece of armour plate protecting part of a vehicle.

倾斜的装甲板

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một bờ dốc trước pháo đài hoặc công sự, được làm nghiêng xuống để kẻ tấn công lộ ra hoàn toàn trước những vũ khí của người phòng thủ.

A bank sloping down from a fort which exposes attackers to the defenders' missiles.

堡垒前的斜坡,暴露攻击者于防御者的攻击之下。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh