Bản dịch của từ Glia trong tiếng Việt

Glia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glia(Noun)

glˈaɪə
glˈaɪə
01

Các tế bào trong hệ thần kinh không tạo ra xung điện nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và duy trì hoạt động của các neuron.

Nerve cells don't generate electrical impulses themselves, but they play a crucial role in supporting and maintaining neurons.

神经系统中的细胞虽然不产生电信号,但在支持和维护神经元方面发挥着关键作用。

Ví dụ
02

Các tế bào Gle giúp sửa chữa và duy trì hệ thần kinh sau chấn thương.

Glial cells assist in repairing and maintaining the nervous system after injuries.

胶质细胞在神经系统受损后,帮助修复和维护神经功能。

Ví dụ
03

Mô liên kết của hệ thần kinh, giúp nâng đỡ và bảo vệ các neuron.

This is the neural network link, supporting and protecting nerve cells.

神经系统中的结缔组织,负责支撑和保护神经元。

Ví dụ

Họ từ