global issue
global issue (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một thách thức vượt qua ranh giới quốc gia và thường được giải quyết một cách hợp tác.
A challenge that transcends national boundaries and is often addressed collaboratively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Vấn đề toàn cầu (global issue) đề cập đến những thách thức hoặc mối quan tâm có tác động rộng rãi, vượt qua biên giới quốc gia, như biến đổi khí hậu, nghèo đói, và bất bình đẳng xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này sử dụng phổ biến và có nghĩa tương tự trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong cách diễn đạt và ngữ cảnh sử dụng ở mỗi vùng, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về chính sách và hành động toàn cầu.