Bản dịch của từ Global marketplace trong tiếng Việt

Global marketplace

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Global marketplace(Noun)

ɡlˈoʊbəl mˈɑɹkətplˌeɪs
ɡlˈoʊbəl mˈɑɹkətplˌeɪs
01

Sự tương tác giữa người bán và người mua qua biên giới quốc gia trong một nền kinh tế toàn cầu.

The interaction between sellers and buyers across international borders in the global economy.

在全球经济中,卖家与买家跨国互动的过程。

Ví dụ
02

Hệ thống toàn cầu để mua bán hàng hóa và dịch vụ.

A global platform for buying and selling goods and services.

这是一个全球范围内进行商品和服务买卖的系统。

Ví dụ
03

Một hệ thống kinh tế vượt qua giới hạn địa phương hoặc quốc gia và mở rộng ra thị trường rộng lớn.

An economic system that transcends local or national limitations and encompasses a broad market.

这是一个跨越地区或国家限制、涵盖广阔市场的经济体系。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh