Bản dịch của từ Glomerulus trong tiếng Việt

Glomerulus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glomerulus(Noun)

gloʊmˈɛɹjʊləs
gloʊmˈɛɹjʊləs
01

Một cụm mạch máu nhỏ (tổ hợp mao mạch) nằm ở đầu ống thận trong thận; đây là nơi lọc máu để tạo nước tiểu (cũng có thể dùng cho cụm đầu dây thần kinh nhưng thường chỉ cụm mao mạch thận).

A cluster of nerve endings spores or small blood vessels especially a cluster of capillaries around the end of a kidney tubule.

肾小球(肾脏中的毛细血管丛)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ