gloominess
AdjectiveNoun
gloominess (Adjective)
/ɡlˈumənəs/
/ɡlˈumənəs/
AI
Ví dụ
Tình hình u ám khiến mọi người cảm thấy tuyệt vọng.The gloominess of the situation made everyone feel hopeless.
Cô ấy cố tránh sự u ám của chủ đề trong cuộc thảo luận.She tried to avoid the gloominess of the topic during the discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gloominess (Noun)
/ɡlˈumənəs/
/ɡlˈumənəs/
AI
Ví dụ
Sự u ám của cư dân thành phố rõ ràng trên khuôn mặt họ.The gloominess of the city's residents was evident in their expressions.
Cô ấy cố tránh sự u ám của chủ đề trong bài luận của mình.She tried to avoid the gloominess of the topic in her essay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gloominess" diễn tả trạng thái u ám, thiếu ánh sáng hoặc tâm trạng buồn bã, chán nản. Trong văn cảnh tâm lý học, nó thường liên quan đến cảm xúc tiêu cực kéo dài. Về cách sử dụng, "gloominess" được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ và Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "gloom" có thể thường được sử dụng hơn, trong khi "gloominess" xuất hiện ít hơn. Cả hai hình thức đều mang nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau về tần suất sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.