Bản dịch của từ Glossary trong tiếng Việt

Glossary

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glossary (Noun)

glˈɔsɚi
glˈɑsəɹi
01

Một danh sách từ (theo thứ tự ABC) liên quan đến một chủ đề, văn bản hoặc phương ngữ nhất định kèm theo giải thích ngắn gọn — giống như một từ điển thu gọn dành cho nội dung đó.

An alphabetical list of words relating to a specific subject text or dialect with explanations a brief dictionary.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh