Bản dịch của từ Glossary trong tiếng Việt
Glossary

Glossary (Noun)
Một danh sách từ (theo thứ tự ABC) liên quan đến một chủ đề, văn bản hoặc phương ngữ nhất định kèm theo giải thích ngắn gọn — giống như một từ điển thu gọn dành cho nội dung đó.
An alphabetical list of words relating to a specific subject text or dialect with explanations a brief dictionary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "glossary" chỉ một danh sách các từ ngữ hoặc cụm từ cùng với định nghĩa hoặc giải thích của chúng, thường được sử dụng để giải thích các thuật ngữ chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn bản học thuật, "glossary" thường xuất hiện trong các tài liệu giáo khoa hoặc nghiên cứu để làm rõ các thuật ngữ cho độc giả.
Thuật ngữ "glossary" chỉ một danh sách các từ ngữ hoặc cụm từ cùng với định nghĩa hoặc giải thích của chúng, thường được sử dụng để giải thích các thuật ngữ chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn bản học thuật, "glossary" thường xuất hiện trong các tài liệu giáo khoa hoặc nghiên cứu để làm rõ các thuật ngữ cho độc giả.
