Bản dịch của từ Go above trong tiếng Việt

Go above

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go above(Phrase)

ɡˈəʊ ˈeɪbəʊv
ˈɡoʊ ˈeɪˈbəv
01

Vươn cao hơn một cái gì đó

To rise higher than something

Ví dụ
02

Để cải thiện hoặc phát triển hơn so với trạng thái trước đó

To improve or advance over a previous state

Ví dụ
03

Vượt qua một giới hạn hoặc tiêu chuẩn nhất định

To exceed a certain limit or standard

Ví dụ