go back a long way
Verb
go back a long way (Verb)
/ɡˈoʊ bˈæk ə lˈɔŋ wˈeɪ/
/ɡˈoʊ bˈæk ə lˈɔŋ wˈeɪ/
AI
Ví dụ
John và tôi đã quen nhau từ thời trung học.John and I go back a long way since high school.
Họ không quen nhau lâu như chúng tôi.They do not go back a long way like we do.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có một lịch sử hoặc nền tảng kéo dài trở lại trong thời gian.
To have a history or a background that extends back in time.
Ví dụ
Các nền tảng mạng xã hội đã có lịch sử lâu dài trong việc kết nối mọi người.Social media platforms go back a long way in connecting people.
Các buổi họp truyền thống không có lịch sử lâu dài trong văn hóa của chúng ta.Traditional gatherings do not go back a long way in our culture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Họ đã quen biết nhau từ lâu trong tình bạn từ thời thơ ấu.They go back a long way in their friendship since childhood.
Cô ấy không quen biết lâu với những người hàng xóm mới.She does not go back a long way with the new neighbors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "go back a long way" mang ý nghĩa chỉ sự quen biết lâu dài giữa hai hoặc nhiều người, thường được sử dụng để nhấn mạnh lịch sử chung hoặc những kỷ niệm đã chia sẻ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách dùng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu khi phát âm. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp không chính thức.