Bản dịch của từ Go back a long way trong tiếng Việt

Go back a long way

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go back a long way(Verb)

ɡˈoʊ bˈæk ə lˈɔŋ wˈeɪ
ɡˈoʊ bˈæk ə lˈɔŋ wˈeɪ
01

Biết ai đó hoặc điều gì đó từ lâu

I've known someone or something for a long time.

我对某人或某事已经了解很久了。

Ví dụ
02

Có một lịch sử hoặc quá khứ kéo dài qua thời gian.

There is a history or foundation that stretches back in time.

这段历史或基础可以追溯到很久以前。

Ví dụ
03

Quay trở lại điểm hoặc hoàn cảnh trước đó

Go back to a previous point or situation.

回到以前的状态或情境

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh