Bản dịch của từ Gobble trong tiếng Việt

Gobble

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gobble(Verb)

gˈɑbl
gˈɑbl
01

Âm thanh đặc trưng của con gà tây khi nó phát ra tiếng “gô-bồl” ở cổ họng — tức là tiếng kêu khô, nuốt, thường dùng để chỉ tiếng gà tây trống kêu.

Of a turkeycock make a characteristic swallowing sound in the throat.

火鸡的吞咽声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ăn một cách nhanh và ồn ào, thường là háu ăn hoặc không lịch sự (ví dụ: ăn vội vàng, nhai ầm ầm).

Eat something hurriedly and noisily.

狼吞虎咽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Gobble (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Gobble

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Gobbled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Gobbled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Gobbles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Gobbling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ