Bản dịch của từ God damn you trong tiếng Việt

God damn you

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

God damn you(Phrase)

ɡˈɒd dˈæm jˈuː
ˈɡɑd ˈdæm ˈju
01

Một lời nguyền hoặc xúc phạm mạnh mẽ

A strong curse or insult

Ví dụ
02

Được sử dụng để nhấn mạnh sự không hài lòng

Used to emphasize displeasure

Ví dụ
03

Một biểu hiện của sự tức giận hoặc thất vọng hướng về ai đó.

An expression of anger or frustration directed at someone

Ví dụ