Bản dịch của từ Gone to seed trong tiếng Việt

Gone to seed

Idiom Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gone to seed(Idiom)

ˈɡən.toʊˈsid
ˈɡən.toʊˈsid
01

Đạt đến giai đoạn khi hoa đã tàn và quả/những hạt giống sắp rụng (hoa không còn nở nữa, chỉ còn lại phần tạo hạt).

To reach the stage where the flowers have died and their seeds are ready to fall.

花谢种落

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gone to seed(Verb)

ɡˈɔn tˈu sˈid
ɡˈɔn tˈu sˈid
01

Miêu tả thứ gì đó trở nên xuống cấp, kém hấp dẫn hoặc không còn hiệu quả như trước; mất đi vẻ tốt, bị tàn phai hoặc hỏng hóc theo thời gian.

To no longer be in good condition or to be no longer attractive or efficient.

变得不再好

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh