Bản dịch của từ Good news trong tiếng Việt

Good news

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good news(Noun)

ɡˈʊd njˈuːz
ˈɡʊd ˈnuz
01

Thông tin có lợi hoặc có ưu điểm

Information that is beneficial or advantageous

Ví dụ
02

Một thông tin hoặc thông báo tích cực hoặc thuận lợi.

A positive or favorable piece of information or announcement

Ví dụ
03

Một báo cáo mang lại hy vọng hoặc niềm vui

A report that brings hope or joy

Ví dụ