Bản dịch của từ Goof trong tiếng Việt

Goof

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goof(Verb)

gˈuf
gˈuf
01

Hành động hoặc cư xử một cách ngớ ngẩn, nghịch ngợm, không nghiêm túc — thường để đùa giỡn hoặc làm trò cười.

Behave in a silly way or playful way.

愚蠢地行为或玩耍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm sai; phạm lỗi một cách vụng về hoặc ngớ ngẩn (thường là lỗi nhỏ, không cố ý).

Make a mistake.

犯错误

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Goof (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Goof

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Goofed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Goofed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Goofs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Goofing

Goof(Noun)

gˈuf
gˈuf
01

Người ngớ ngẩn, làm việc ngu ngốc hoặc thường xuyên mắc sai lầm ngớ ngẩn.

A foolish or stupid person.

傻瓜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một lỗi hoặc sai sót (thường là lỗi ngớ ngẩn, không cố ý).

A mistake.

错误

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Goof (Noun)

SingularPlural

Goof

Goofs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ