Bản dịch của từ Goose-neck arm trong tiếng Việt
Goose-neck arm
Noun [U/C]

Goose-neck arm(Noun)
ɡˈusnɛkˌɛk ˈɑɹm
ɡˈusnɛkˌɛk ˈɑɹm
01
Một loại cánh tay cơ khí có hình dạng cong hoặc uốn cong giống cổ của con ngỗng.
It's a type of robotic arm that bends or curves like a goose's neck.
这是一种弯曲或蜿蜒如天鹅脖子的机械臂。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khung hỗ trợ để giữ hoặc dẫn hướng các vật thể, đặc biệt là những vật cần vị trí linh hoạt hoặc có thể điều chỉnh.
A support structure designed to hold or guide objects, especially those requiring flexible positioning or adjustable features.
这是一种用来支撑或引导物体的结构,特别适合那些需要灵活定位或可调节的物品。
Ví dụ
