Bản dịch của từ Gorget trong tiếng Việt

Gorget

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gorget(Noun)

gˈɑɹdʒɪt
gˈɑɹdʒɪt
01

Một món trang phục che vùng cổ, thường là miếng bảo vệ hoặc trang trí đeo quanh cổ; trong lịch sử thường dùng làm bảo hộ cho cổ hoặc làm phụ kiện quân trang.

An article of clothing that covered the throat.

Ví dụ
02

Một mảng màu hoặc mảnh lông có màu nổi bật ở vùng họng của một con chim hoặc động vật khác, thường dùng để chỉ mảng màu trên cổ/họng của chim ruồi.

A patch of colour on the throat of a bird or other animal especially a hummingbird.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh