Bản dịch của từ Got home trong tiếng Việt

Got home

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Got home(Phrase)

ɡˈɒt hˈəʊm
ˈɡɑt ˈhoʊm
01

Trở về nhà sau một thời gian xa cách

To reach home after being away

Ví dụ
02

Để chỉ sự kết thúc của một hành trình

Used to indicate the end of a journey

Ví dụ
03

Về đến nhà

To arrive at ones residence or place of living

Ví dụ