Bản dịch của từ Gotcha trong tiếng Việt

Gotcha

Noun [U/C] Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gotcha(Noun)

gˈɑtʃə
gˈɑtʃə
01

Một vấn đề bất ngờ, phát sinh đột ngột và gây khó khăn hoặc cản trở kế hoạch.

A sudden unforeseen problem.

突发问题

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một tình huống hoặc khoảnh khắc khi ai đó bị bắt lỗi, bị lộ sai sót hoặc bị bêu ra để chế giễu/điểm mặt; tức là “bắt thóp” hoặc “bắt quả tang” ai đó để làm họ xấu hổ.

An instance of catching someone out or exposing them to ridicule.

抓住错误或让人出丑的时刻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gotcha(Interjection)

gˈɑtʃə
gˈɑtʃə
01

Một cách nói ngắn gọn dùng khi bạn muốn biểu lộ sự hài lòng vì đã bắt được ai đó, đánh bại ai đó hoặc phát hiện ra lỗi/sai lầm của họ — tương tự như “thấy chưa” hoặc “bắt được rồi”.

I have got you used to express satisfaction at having captured or defeated someone or uncovered their faults.

我抓住你了

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh