Bản dịch của từ Government owned property trong tiếng Việt

Government owned property

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Government owned property(Idiom)

01

Tài sản hoặc bất động sản do cơ quan chính phủ nắm giữ.

Real estate or assets held by a government agency.

Bất động sản hoặc tài sản do một cơ quan chính phủ nắm giữ

Ví dụ
02

Tài sản thuộc sở hữu của chính phủ, thường được dùng cho mục đích công cộng.

Assets owned by the government, typically used for public purposes.

通常由政府所有,用于公共目的的财产。

Ví dụ
03

Đất đai hoặc tòa nhà do cơ quan chính phủ quản lý.

Land or buildings managed by a government agency

由政府机构管理的土地或建筑物

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh